Khi sản lượng tăng, doanh nghiệp thường chuyển từ máy bán tự động sang hệ thống đóng gói tự động để đảm bảo năng suất và tính ổn định. Tại Cường Thịnh, qua quá trình triển khai thực tế, bộ máy bọc màng co tự động 750L – 7540 là cấu hình phù hợp cho các xưởng cần xử lý sản phẩm kích thước trung bình đến lớn với sản lượng cao.
Trong quá trình phát triển của doanh nghiệp đóng gói, việc chuyển đổi từ các dòng máy bán tự động quy mô nhỏ sang hệ thống công suất lớn là bước đi tất yếu của các doanh nghiệp. Tại Cường Thịnh, qua thực tế lắp đặt và vận hành, chúng tôi nhận thấy bộ máy bọc màng co tự động 750L – 7540 là một trong những hệ thống sở hữu khung máy lớn và khả năng xử lý sản phẩm đa dạng nhất hiện nay.
Hệ thống này là sự kết hợp của hai thiết bị lẻ mang lại một giải pháp đồng bộ giúp chuẩn hóa quy trình bao bì cho những sản phẩm có kích thước trung bình và lớn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu về cấu hình kỹ thuật và giá trị thực tế mà bộ máy này mang lại cho xưởng sản xuất của bạn.
1. Tổng quan về bộ máy bọc màng co tự động 750L – 7540
Về cơ bản, hệ thống đóng gói này là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hàn cắt màng chính xác và công nghệ gia nhiệt đối lưu. Bộ máy bao gồm hai thiết bị chính hoạt động nối tiếp nhau:
- Máy cắt và hàn màng tự động 750L (L-sealer): Đây là khâu đầu tiên, đảm nhiệm vai trò bọc màng quanh sản phẩm và thực hiện nhịp cắt hình chữ L để hàn kín các cạnh. Với thiết kế dao cắt lớn, 750L cho phép xử lý các sản phẩm có khổ rộng và dài vượt trội so với các dòng 550L truyền thống.
- Máy co màng nhiệt BSX7540 (Shrink Tunnel): Là buồng co nhiệt có kích thước hầm lớn. Thiết bị này sử dụng hệ thống thanh nhiệt công suất cao và quạt gió công suất lớn để tạo ra luồng nhiệt ổn định, giúp màng co rút đều, ôm sát và tạo bề mặt phẳng mịn giúp màng co sau khi hàn được rút lại, ôm sát và phẳng mịn vào bề mặt sản phẩm.
Quy trình vận hành được thiết lập khép kín từ khâu đưa sản phẩm vào băng tải bọc màng, hàn kín, qua buồng co nhiệt cho đến khi ra thành phẩm. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do thao tác tay và tạo ra sự đồng nhất tuyệt đối về thẩm mỹ cho bao bì.

2. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng bộ máy 750L – 7540?
Việc lựa chọn bộ máy 750L – 7540 cần dựa trên sự tính toán kỹ lưỡng về sản lượng và kích thước vật lý của sản phẩm. Hệ thống này là lựa chọn tối ưu khi doanh nghiệp có các tiêu chí sau:
- Nhu cầu năng suất cao: Bạn cần đóng gói trung bình từ 15 đến 30 sản phẩm mỗi phút (tương đương 900 – 1.800 sản phẩm/giờ). Đây là tốc độ lý tưởng cho các doanh nghiệp quy mô vừa đang muốn bứt phá về sản lượng.
- Sản phẩm có kích thước trung bình và lớn: Đặc thù của dao cắt 750L và buồng co 7540 là ưu tiên các sản phẩm dạng hộp lớn, khay thực phẩm hoặc lốc sản phẩm có chiều cao dưới 150mm.
- Trọng lượng sản phẩm đáng kể: Băng tải của hệ thống được thiết kế để chịu tải trọng lên tới 15kg/sản phẩm, đảm bảo vận hành ổn định mà không gây rung lắc hay kẹt máy.
- Chuyển đổi mô hình sản xuất Thay đổi quy mô làm việc: Doanh nghiệp đang muốn chuyển đổi từ đóng gói thủ công sang đóng gói tự động để tiết kiệm nhân công và chi phí.
- Yêu cầu tính đồng bộ cao: Doanh nghiệp muốn chuẩn hóa bao bì để xuất khẩu hoặc đưa vào các hệ thống siêu thị lớn, nơi mà chất lượng màng co phải đồng đều.
3. Thông số kỹ thuật bộ máy bọc màng co 750L – 7540
| Tên máy | Thông số sản phẩm |
| Máy cắt màng co 750L | Model: 750L
Điện áp : 220V/ 50Hz Công suất : 4.5 Kw Sản lượng: 15 – 30 sản phẩm/phút Kích thước chiều dài + chiều cao tối đa của sản phẩm: nhỏ hơn 800mm Kích thước chiều rộng + chiều cao tối đa của sản phẩm: nhỏ hơn 700mm Chiều cao tối đa của sản phẩm: nhỏ hơn 150mm Trọng lượng sản phẩm : 15 kg/sản phẩm Màng co nhiệt sử dụng: POF Kích thước máy: 2120 x 1180 x 1470mm Trọng lượng máy : 320 Kg |
| Máy co màng 7540 | Model: BSX7540
Điện áp: 380V/ 50Hz Công suất: 19 Kw Tốc độ : 0 – 10m/phút Kích thước buồng co : 1800 x 750 x 400mm Nhiệt độ: 0 – 300°C Màng co nhiệt sử dụng : PVC, POF, PE Kích thước máy : 2210 x 1200 x 1450mm |
4. Nguyên lý hoạt động và quy trình vận hành thực tế
Hệ thống hoạt động dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa hệ thống cảm biến quang học và hệ thống điều khiển PLC:
- Giai đoạn bọc màng: Sản phẩm được đưa lên băng tải dẫn của máy 750L. Cảm biến sẽ phát hiện vị trí sản phẩm để kích hoạt hệ thống xả màng. Sản phẩm đi vào giữa hai lớp màng co gấp đôi (center-fold).
- Giai đoạn hàn cắt: Dao cắt chữ L tích hợp nhiệt độ cao sẽ hạ xuống, thực hiện đồng thời việc cắt đứt màng và hàn kín mép túi xung quanh sản phẩm. Phần màng thừa được hệ thống thu hồi tự động.
- Giai đoạn co nhiệt: Băng tải tiếp tục chuyển sản phẩm sang buồng co BSX7540. Với chiều dài hầm lên tới 1800mm, sản phẩm có đủ thời gian để màng co nhiệt hấp thụ nhiệt lượng đồng đều.
- Hoàn thiện: Dưới tác động của nhiệt độ được cài đặt (thường từ 140-180°C tùy loại màng), màng co sẽ rút lại nhanh chóng, ôm khít sản phẩm và đi ra đầu ra băng tải đầu xả để làm nguội tự nhiên, tạo nên lớp bảo vệ chắc chắn.

5. Khả năng vận hành, ứng dụng và giá trị thực tế của bộ máy 750L – 7540
Năng lực vận hành thực tế
Bộ máy 750L – 7540 được đánh giá là tốt trong phân khúc máy đóng gói tự động quy mô vừa và lớn với năng suất 15–30 sản phẩm/phút, tốc độ chạy 0-10m/phút (tùy thuộc vào sản lượng hay loại màng). Với buồng co dài 1800mm, máy có khả năng xử lý các sản phẩm có chiều dài lớn hoặc đóng gói lốc hiệu quả hơn hẳn so với các dòng buồng co ngắn. Tổng công suất gia nhiệt 19kW đảm bảo nhiệt độ hầm luôn ổn định ngay cả khi máy chạy ở tốc độ cao nhất, tránh tình trạng màng co không hết do thiếu nhiệt.
Loại sản phẩm và ứng dụng phù hợp
- Ngành thực phẩm: Đóng gói các khay bánh kẹo lớn, lốc nước ngọt, lốc thực phẩm đóng hộp.
- Ngành mỹ phẩm & Dược phẩm: Đóng gói các bộ combo sản phẩm (gift set), hộp giấy kích thước lớn.
- Hàng tiêu dùng & Điện tử: Đóng gói hộp linh kiện, sản phẩm điện dân dụng, văn phòng phẩm số lượng lớn.
- Đóng gói đa sản phẩm (Multi-pack): Nhờ buồng co rộng 750mm, máy xử lý tốt các đơn hàng đóng lốc từ 6 đến 12 sản phẩm đứng cạnh nhau.
Đặc điểm sản phẩm phù hợp
Để bộ máy 750L – 7540 phát huy tối đa công suất và đảm bảo độ bền cho hệ thống băng tải, sản phẩm đưa vào cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau. Sản phẩm có kích thước trung bình đến lớn, chiều cao giới hạn dưới 150mm và trọng lượng dưới 15kg. Đây là thông số tối ưu giúp đảm bảo đi qua được khung dao cắt và máy vận hành êm ái, không bị quá tải mô tơ khi băng chuyền.
Sản phẩm phù hợp là loại cần lớp màng bọc bảo vệ nhưng vẫn phải phô diễn được nhãn mác bên trong. Khi đi qua hệ thống này, màng sẽ co sát tuyệt đối, không để lại màng thừa hay nếp nhăn, đặc biệt quan trọng với các sản phẩm trưng bày tại kệ siêu thị hoặc hàng xuất khẩu.
Giá trị mang lại trong vận hành sản xuất
Đầu tư bộ máy 750L – 7540 mang lại 4 giá trị cốt lõi cho chủ doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa nhân lực: Giảm phụ thuộc vào tay nghề và số lượng lao động thủ công, từ đó giảm thiểu rủi ro biến động nhân sự.
- Chuẩn hóa chất lượng: 100% sản phẩm có bao bì giống nhau, tạo sự chuyên nghiệp cho thương hiệu.
- Bảo vệ sản phẩm tuyệt đối: Lớp màng co chắc chắn giúp ngăn bụi, chống ẩm và hạn chế tối đa trầy xước trong quá trình bốc xếp, vận chuyển.
- Tiết kiệm vật tư: Hệ thống cắt màng chính xác giúp giảm lượng màng thừa, tối ưu hóa chi phí nguyên liệu đầu vào.

6. Lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn và vận hành
Để bộ máy vận hành bền bỉ và đạt hiệu suất cao nhất, kỹ thuật viên cần tuân thủ các lưu ý sau:
- Kiểm tra kích thước: Sản phẩm phải nằm trong giới hạn chiều cao ≤ 150mm. Nếu sản phẩm quá cao sẽ gây kẹt tại cửa buồng co hoặc dao cắt không thể hạ hết hành trình.
- Yếu tố kỹ thuật: Máy 7540 có công suất 19kW nên bắt buộc phải sử dụng nguồn điện 380V (3 pha) để đảm bảo an toàn điện và hiệu suất nhiệt. Máy 750L dùng điện 220V cần được kết nối qua ổn áp nếu điện lưới không ổn định. Ngoài ra nên lưu ý điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ máy cho phù hợp.
- Lựa chọn màng co: Đối với sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao, hãy chọn màng POF. Nếu đóng lốc hàng nặng, có thể cân nhắc màng PE dày hơn nhưng cần điều chỉnh nhiệt độ buồng co lên mức cao.
- Bảo trì định kỳ: Thường xuyên vệ sinh dao cắt nhiệt bằng dung dịch chuyên dụng để tránh nhựa bám dính, gây cháy màng hoặc đường hàn không đẹp.

Kết luận
Bộ máy bọc màng co tự động 750L – 7540 là giải pháp toàn diện cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm sự ổn định và năng suất trong khâu đóng gói cuối chuyền. Với cấu hình mạnh mẽ, buồng co nhiệt kích thước lớn và hệ thống cắt màng chữ L tự động, đây chính là “cánh tay đắc lực” giúp nâng tầm giá trị sản phẩm và tối ưu hóa lợi nhuận cho xưởng sản xuất của bạn.
Bạn đang cần tư vấn giải pháp đóng gói cho sản phẩm thực tế? Liên hệ ngay với Cường Thịnh qua Hotline 0932 756 950 để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá tại kho tốt nhất!
FAQ
Bộ máy bọc màng co 750L – 7540 gồm những thiết bị nào?
- Gồm máy cắt & hàn màng 750L và máy co màng nhiệt BSX7540, hoạt động theo quy trình khép kín.
Máy 750L – 7540 có năng suất bao nhiêu?
- Máy đạt năng suất từ 15–30 sản phẩm/phút, phù hợp doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn
Bộ máy này sử dụng được những loại màng nào?
- Hỗ trợ nhiều loại màng như POF, PE và PVC, linh hoạt theo từng ngành sản xuất.
Máy 750L – 7540 phù hợp với sản phẩm nào?
- Phù hợp sản phẩm dạng hộp, chai, khay có chiều cao ≤150mm và trọng lượng ≤15kg.
Nên mua bộ máy 750L – 7540 ở đâu uy tín?
- Bạn nên chọn đơn vị như Cường Thịnh để được tư vấn đúng cấu hình, cung cấp trọn bộ máy và vật liệu, đảm bảo vận hành ổn định lâu dài.









