Máy bọc màng co tự động HE650
Máy bọc màng co tự động HE650 là hệ thống đóng gói công nghiệp sử dụng cơ chế hàn cạnh liên tục, phù hợp với các sản phẩm có chiều dài lớn hoặc không giới hạn như tấm gỗ, ván ép, tấm nhựa, ống nhựa, thanh thép, thanh nhôm và nhiều loại vật liệu dạng dài khác.
Khác với máy cắt màng co chữ L hoạt động theo từng chu kỳ đóng dao, HE650 cho phép sản phẩm di chuyển liên tục trên băng tải. Màng được cấp tự động, bao quanh sản phẩm và hàn dọc theo cạnh trong khi sản phẩm vẫn tiếp tục di chuyển. Sau công đoạn hàn, sản phẩm được đưa qua buồng co nhiệt BS5535 để màng co rút, ôm sát bề mặt và tạo thành phẩm gọn, chắc, chuyên nghiệp.
Với tốc độ đóng gói từ 15–25 sản phẩm/phút, chiều dài sản phẩm không giới hạn và khả năng kết nối với dây chuyền sản xuất, HE650 là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy muốn tăng năng suất, giảm nhân công và chuẩn hóa chất lượng bao bì.
Máy bọc màng co tự động HE650 là gì?
Máy bọc màng co tự động HE650 thuộc nhóm máy hàn cạnh tự động, còn được gọi là máy hàn biên hoặc máy Side Sealer. Thiết bị được thiết kế để bao màng và hàn kín các sản phẩm chạy liên tục trên băng tải.
Cơ chế hàn cạnh của HE650 khác với máy cắt màng co chữ L. Ở máy chữ L, sản phẩm phải dừng tại khu vực dao hàn, sau đó khung dao đóng xuống để hàn hai cạnh của túi màng. Chiều dài sản phẩm vì vậy bị giới hạn bởi kích thước khung dao.
Trong khi đó, HE650 sử dụng dao hàn cạnh để tạo đường hàn dọc khi sản phẩm di chuyển liên tục. Màng được cấp theo chiều dài thực tế của sản phẩm, do đó không bị giới hạn bởi khung hàn ngang.
Sau khi được bao màng và hàn kín, sản phẩm tiếp tục được đưa vào buồng co nhiệt BS5535. Nhiệt bên trong hầm co làm màng co rút và ôm sát bề mặt, giúp bao bì gọn hơn, hạn chế bụi bẩn và giảm trầy xước trong quá trình lưu kho, vận chuyển.
Điểm khác biệt của máy hàn cạnh HE650
Điểm nổi bật nhất của HE650 là khả năng đóng gói liên tục và xử lý sản phẩm có chiều dài lớn.
Máy không cần dừng sau từng chu kỳ hàn như máy chữ L. Sản phẩm được cấp đều trên băng tải, cảm biến nhận diện vị trí, màng được kéo tự động và dao hàn cạnh thực hiện đường hàn liên tục.
Nhờ cơ chế này, HE650 có các lợi thế:
- Đóng gói liên tục với tốc độ cao.
- Không giới hạn chiều dài sản phẩm.
- Phù hợp với sản phẩm dạng tấm, thanh hoặc ống.
- Không phải dừng máy sau từng lần đóng dao.
- Có thể kết nối với dây chuyền cấp liệu phía trước.
- Có thể kết nối với khu vực đóng thùng hoặc xếp hàng phía sau.
- Giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.
HE650 đặc biệt phù hợp với các nhà máy có sản phẩm kích thước ổn định, sản lượng lớn và cần vận hành liên tục trong nhiều giờ.

Máy HE650 được thiết kế cho nhiều nhóm sản phẩm công nghiệp, đặc biệt là sản phẩm có chiều dài lớn và khó xử lý bằng máy hàn chữ L.
Đồ gỗ công nghiệp
Trong ngành gỗ, các sản phẩm dạng tấm hoặc thanh thường có chiều dài lớn, bề mặt dễ bám bụi và có nguy cơ trầy xước trong quá trình lưu kho.
HE650 có thể được sử dụng để bọc màng cho:
- Tấm gỗ công nghiệp.
- Ván ép.
- Ván MDF.
- Ván HDF.
- Thanh gỗ dài.
- Nẹp gỗ.
- Linh kiện nội thất.
- Mặt bàn.
- Cánh tủ.
- Các chi tiết gỗ đã hoàn thiện bề mặt.
Lớp màng sau co giúp hạn chế bụi bẩn, trầy xước nhẹ và giữ bề mặt sản phẩm sạch hơn trước khi giao đến khách hàng.
Tấm nhựa và vật liệu dạng tấm
Các loại tấm nhựa có bề mặt rộng, dài và dễ bị trầy xước khi xếp chồng. HE650 giúp bao phủ bề mặt sản phẩm bằng lớp màng liên tục.
Các sản phẩm phù hợp gồm:
- Tấm PVC.
- Tấm mica.
- Tấm nhựa kỹ thuật.
- Tấm composite.
- Tấm nhựa trang trí.
- Tấm polycarbonate.
- Tấm vật liệu cách nhiệt.
- Các loại vật liệu dạng tấm có chiều dài lớn.
Khi đóng gói nhóm sản phẩm này, cần lựa chọn khổ màng và độ dày phù hợp để bảo đảm màng đủ độ căng nhưng không làm cong sản phẩm.
Ống nhựa và sản phẩm dạng ống
Máy có thể được ứng dụng cho sản phẩm dạng ống đóng riêng lẻ hoặc theo bó.
Một số sản phẩm điển hình:
- Ống nhựa PVC.
- Ống kỹ thuật.
- Ống dẫn điện.
- Ống dẫn nước.
- Ống mềm.
- Ống nhựa công nghiệp.
- Các bó ống nhỏ.
Với sản phẩm dạng tròn hoặc dễ lăn, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng ổn định trên băng tải. Trong một số trường hợp có thể cần bổ sung thanh dẫn hướng hoặc cơ cấu giữ sản phẩm.
Thanh kim loại và vật liệu xây dựng
HE650 cũng phù hợp với nhiều sản phẩm dạng thanh trong ngành cơ khí và vật liệu xây dựng.
Các nhóm sản phẩm có thể tham khảo:
- Thanh thép.
- Thanh nhôm.
- Thanh inox.
- Nẹp trang trí.
- Thanh định hình.
- Phụ kiện xây dựng dạng dài.
- Thanh nhựa giả gỗ.
- Thanh vật liệu trang trí nội thất.
Việc bọc màng giúp sản phẩm gọn hơn khi xếp kho, giảm bụi và hạn chế cọ xát nhẹ trong quá trình vận chuyển.
Các sản phẩm công nghiệp khác
Ngoài các nhóm trên, máy bọc màng co tự động HE650 còn có thể sử dụng cho:
- Hộp dài.
- Linh kiện điện tử.
- Văn phòng phẩm.
- Sản phẩm gia dụng.
- Phụ kiện cơ khí.
- Bộ linh kiện đóng theo nhóm.
- Sản phẩm dạng thanh hoặc tấm trong công nghiệp nhẹ.
Điều kiện quan trọng là kích thước và trọng lượng sản phẩm phải nằm trong giới hạn thiết kế của máy.
Cấu tạo của máy bọc màng co tự động HE650
Một hệ thống hoàn chỉnh gồm máy hàn cạnh HE650 và buồng co nhiệt BS5535. Mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò riêng trong quá trình đóng gói.
Băng tải cấp liệu
Băng tải cấp liệu có nhiệm vụ đưa sản phẩm vào khu vực bao màng và hàn cạnh.
Băng tải của HE650 có chiều rộng 500 mm, tải trọng từ 15–20 kg. Tốc độ băng tải được thiết kế để phối hợp với hệ thống cấp màng và dao hàn.
Băng tải giúp:
- Đưa sản phẩm vào đúng vị trí.
- Duy trì khoảng cách giữa các sản phẩm.
- Hỗ trợ đóng gói liên tục.
- Kết nối với dây chuyền phía trước.
- Giảm thao tác di chuyển bằng tay.
Để máy chạy ổn định, sản phẩm cần được đặt đúng tâm băng tải và không bị nghiêng, lăn hoặc rung quá nhiều.
Bộ phận cấp cuộn màng
Bộ phận cấp màng có nhiệm vụ giữ và kéo cuộn màng trong quá trình vận hành.
Máy HE650 sử dụng màng POF hoặc PE theo cấu hình kỹ thuật. Màng được cấp liên tục theo chiều dài sản phẩm.
Bộ phận này giúp:
- Cấp màng đều.
- Hạn chế nhăn màng.
- Giữ độ căng ổn định.
- Bao phủ quanh sản phẩm.
- Đồng bộ với tốc độ băng tải.
Khổ màng cần được tính theo chiều rộng, chiều cao và chu vi sản phẩm. Khổ quá lớn gây lãng phí, còn khổ quá nhỏ có thể làm đường hàn bị căng hoặc không kín.
Cảm biến nhận diện sản phẩm
Cảm biến giúp phát hiện vị trí sản phẩm khi đi qua băng tải.
Tín hiệu từ cảm biến được truyền về bộ điều khiển để đồng bộ các thao tác:
- Cấp màng.
- Kéo màng.
- Hàn.
- Cắt.
- Điều chỉnh khoảng cách sản phẩm.
Cảm biến giúp hạn chế tình trạng hàn sai vị trí, cắt vào sản phẩm hoặc làm gián đoạn dây chuyền.
Với sản phẩm có bề mặt bóng, phản quang hoặc màu sắc đặc biệt, cảm biến có thể cần điều chỉnh lại độ nhạy.
Dao hàn cạnh Side Sealer
Dao hàn cạnh là bộ phận quan trọng nhất của HE650.
Kích thước dao hàn là 670 mm. Dao tạo đường hàn liên tục dọc theo cạnh sản phẩm khi sản phẩm di chuyển trên băng tải.
Cơ chế này giúp:
- Không giới hạn chiều dài sản phẩm.
- Duy trì tốc độ đóng gói liên tục.
- Tạo đường hàn ổn định.
- Phù hợp với sản phẩm dạng dài.
- Giảm thời gian dừng chờ.
Nhiệt độ dao hàn cần được điều chỉnh theo loại màng và độ dày. Nhiệt quá thấp làm đường hàn dễ bung, trong khi nhiệt quá cao có thể làm cháy hoặc thủng màng.
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động điều khiển chuyển động của băng tải, con lăn và cơ cấu kéo màng.
Bộ phận này giúp bảo đảm:
- Tốc độ băng tải ổn định.
- Màng được kéo đều.
- Sản phẩm không bị giật.
- Đường hàn liên tục.
- Máy có thể vận hành trong thời gian dài.
Hệ thống truyền động cần được kiểm tra và bôi trơn định kỳ để hạn chế tiếng ồn, rung hoặc mài mòn.
Tủ điều khiển điện
Tủ điều khiển là trung tâm vận hành của máy.
Người vận hành có thể theo dõi và điều chỉnh:
- Tốc độ băng tải.
- Nhiệt độ hàn.
- Hoạt động cảm biến.
- Tốc độ kéo màng.
- Trạng thái của máy.
- Các tín hiệu cảnh báo.
Tủ điều khiển giúp đồng bộ hoạt động của toàn bộ hệ thống và duy trì quá trình đóng gói ổn định.
Buồng co nhiệt BS5535
Sau khi được bao màng và hàn kín, sản phẩm được chuyển sang buồng co nhiệt BS5535.
Buồng co sử dụng nhiệt để làm màng co rút và ôm sát sản phẩm.
Thông số chính của buồng co gồm:
- Công suất 16 kW.
- Nguồn điện 380V ba pha.
- Kích thước hầm co 1500 × 550 × 350 mm.
- Tốc độ băng tải từ 0–15 m/phút.
- Tải trọng băng tải 20 kg.
- Phù hợp với màng POF và PVC.
Nhiệt độ và tốc độ băng tải cần được điều chỉnh theo độ dày màng, kích thước sản phẩm và khả năng chịu nhiệt của bao bì gốc.

Nguyên lý hoạt động của máy bọc màng co tự động HE650
Quy trình đóng gói diễn ra tự động qua năm bước chính.
Bước 1 – Cấp sản phẩm lên băng tải
Sản phẩm được đặt thủ công lên băng tải hoặc cấp tự động từ dây chuyền phía trước.
Khoảng cách giữa các sản phẩm cần được duy trì tương đối đồng đều. Khoảng cách quá gần có thể làm cảm biến nhận diện không chính xác, trong khi khoảng cách quá xa làm giảm năng suất.
Bước 2 – Cảm biến nhận diện sản phẩm
Khi sản phẩm đi đến khu vực cảm biến, cảm biến xác định vị trí và gửi tín hiệu về bộ điều khiển.
Bộ điều khiển sử dụng tín hiệu này để đồng bộ quá trình kéo màng và hàn cạnh.
Bước 3 – Tự động cấp màng và hàn cạnh
Màng được kéo bao quanh sản phẩm.
Dao hàn cạnh thực hiện đường hàn dọc liên tục khi sản phẩm vẫn di chuyển trên băng tải. Đây là điểm khác biệt lớn giữa HE650 và máy hàn chữ L.
Quá trình này giúp sản phẩm dài có thể đi qua máy mà không bị giới hạn bởi kích thước khung dao.
Bước 4 – Sản phẩm đi qua buồng co nhiệt
Sau khi hàn kín, sản phẩm được chuyển sang buồng co BS5535.
Khí nóng bên trong hầm co làm màng co rút. Tốc độ băng tải và nhiệt độ được điều chỉnh để màng co đều nhưng không bị cháy hoặc làm biến dạng sản phẩm.
Bước 5 – Hoàn thiện thành phẩm
Sản phẩm ra khỏi hầm co với lớp màng ôm sát bề mặt.
Thành phẩm đạt yêu cầu thường có các đặc điểm:
- Màng co tương đối phẳng.
- Đường hàn kín.
- Không thủng màng.
- Không nhăn quá nhiều.
- Không làm biến dạng sản phẩm.
- Bao bì gọn và chắc.
Sau đó, sản phẩm được chuyển sang khu vực kiểm tra, đóng thùng hoặc xếp kho.
Thông số kỹ thuật máy hàn cạnh tự động HE650
| Thông số | Giá trị |
| Model | HE650 |
| Điện áp | 220V – 50/60Hz |
| Công suất | 1.45 kW |
| Tốc độ đóng gói | 15–25 sản phẩm/phút |
| Chiều dài sản phẩm | Không giới hạn |
| Kích thước đóng gói tối đa | Rộng + cao ≤ 600 mm; cao ≤ 250 mm |
| Chiều rộng băng tải | 500 mm |
| Kích thước dao hàn | 670 mm |
| Loại màng sử dụng | POF/PE |
| Tải trọng băng tải | 15–20 kg |
| Kích thước máy | Khoảng 2150 × 1130 × 1470 mm |
| Trọng lượng máy | 420 kg |
Thông số kỹ thuật buồng co nhiệt BS5535
| Thông số | Giá trị |
| Model | BS5535 |
| Điện áp | 380V – 3 pha – 50/60Hz |
| Công suất | 16 kW |
| Kích thước hầm co | 1500 × 550 × 350 mm |
| Tốc độ băng tải | 0–15 m/phút, điều chỉnh được |
| Tải trọng băng tải | 20 kg |
| Loại màng phù hợp | POF/PVC |
| Kích thước máy | Khoảng 1900 × 810 × 1320 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 230 kg |
Ý nghĩa của các thông số kỹ thuật quan trọng
Chiều dài sản phẩm không giới hạn có nghĩa là gì?
Chiều dài không giới hạn có nghĩa là sản phẩm không bị giới hạn bởi khung dao hàn ngang.
Sản phẩm đi liên tục qua bộ phận hàn cạnh, vì vậy máy có thể xử lý các sản phẩm dài như tấm gỗ, ống nhựa, thanh thép hoặc thanh nhôm.
Tuy nhiên, chiều dài thực tế vẫn phụ thuộc vào:
- Không gian cấp liệu.
- Chiều dài băng tải.
- Khu vực nhận thành phẩm.
- Khả năng giữ sản phẩm ổn định.
- Cách bố trí nhà xưởng.
Doanh nghiệp cần bảo đảm có đủ không gian trước và sau máy.
Giới hạn rộng + cao không vượt quá 600 mm
Thông số này dùng để xác định sản phẩm có nằm trong phạm vi đóng gói của máy hay không.
Khi đo sản phẩm, cần đo tại vị trí lớn nhất. Tổng chiều rộng và chiều cao phải nhỏ hơn hoặc bằng 600 mm.
Ngoài ra, chiều cao riêng của sản phẩm không được vượt quá 250 mm.
Ví dụ, một sản phẩm rộng 400 mm và cao 150 mm có tổng rộng + cao là 550 mm, vẫn nằm trong giới hạn.
Ngược lại, sản phẩm rộng 450 mm và cao 200 mm có tổng là 650 mm, vượt khả năng đóng gói của máy.
Tốc độ 15–25 sản phẩm/phút
Đây là dải tốc độ tham khảo.
Năng suất thực tế phụ thuộc vào:
- Chiều dài sản phẩm.
- Khoảng cách cấp liệu.
- Trọng lượng sản phẩm.
- Loại màng.
- Độ dày màng.
- Nhiệt độ hàn.
- Tốc độ buồng co.
- Yêu cầu thành phẩm.
Sản phẩm càng dài thì thời gian đi qua máy càng lâu. Vì vậy, doanh nghiệp nên test mẫu để xác định tốc độ thực tế.
Tải trọng băng tải 15–20 kg
Máy phù hợp với sản phẩm có trọng lượng trung bình.
Không nên vận hành thường xuyên với hàng hóa vượt tải trọng vì có thể gây:
- Giảm tuổi thọ động cơ.
- Mài mòn băng tải.
- Sản phẩm di chuyển không ổn định.
- Giảm tốc độ đóng gói.
- Tăng nguy cơ lỗi đường hàn.
Sản phẩm dài nhưng nhẹ vẫn có thể đóng gói tốt nếu được giữ ổn định trên băng tải.
Nguồn điện của toàn bộ hệ thống
Máy HE650 sử dụng điện 220V – 50/60Hz.
Buồng co nhiệt BS5535 sử dụng điện 380V ba pha – 50/60Hz.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Nguồn điện 220V ổn định.
- Nguồn điện 380V ba pha.
- Aptomat phù hợp.
- Hệ thống tiếp địa.
- Thiết bị chống quá tải.
- Khu vực lắp đặt khô ráo.
Ưu điểm nổi bật của máy bọc màng co tự động HE650
Bọc được sản phẩm dài không giới hạn
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của HE650.
Cơ chế hàn cạnh giúp máy đóng gói được các sản phẩm dài mà máy chữ L khó xử lý.
Máy đặc biệt phù hợp với:
- Đồ gỗ.
- Tấm nhựa.
- Ống nhựa.
- Thanh thép.
- Thanh nhôm.
- Nẹp trang trí.
- Vật liệu dạng tấm.
Năng suất đóng gói cao
HE650 có tốc độ đóng gói từ 15–25 sản phẩm/phút.
Máy hoạt động liên tục, không phải dừng sau từng chu kỳ hàn. Điều này giúp giảm thời gian chờ và phù hợp với các nhà máy có sản lượng lớn.
Máy cũng có thể kết nối với dây chuyền sản xuất để nâng cao mức độ tự động hóa.

Tiết kiệm nhân công
Tùy cách cấp liệu, hệ thống thường chỉ cần khoảng 1–2 người vận hành.
Nhân sự chủ yếu thực hiện:
- Cấp sản phẩm.
- Thay cuộn màng.
- Theo dõi máy.
- Kiểm tra thành phẩm.
- Xử lý lỗi cơ bản.
Máy giúp giảm các thao tác kéo màng, cắt màng, hàn thủ công và đưa từng sản phẩm qua hầm co.
Chất lượng thành phẩm đồng đều
Khi các thông số được cài đặt đúng, màng co ôm sát bề mặt và đường hàn có độ ổn định cao.
Điều này giúp hạn chế sự khác biệt giữa các ca làm việc và giảm phụ thuộc vào tay nghề của từng công nhân.
Bao bì sau co gọn, chắc và có tính thẩm mỹ tốt hơn.
Tiết kiệm vật tư đóng gói
Màng được cấp theo chiều dài sản phẩm, giúp kiểm soát lượng màng sử dụng.
Máy giúp:
- Hạn chế cắt màng dư.
- Giảm hao hụt vật tư.
- Giảm lỗi phải đóng lại.
- Dễ tính chi phí màng trên từng sản phẩm.
- Chuẩn hóa khổ màng sử dụng.
Hệ thống nhiệt ổn định
Buồng co BS5535 cho phép điều chỉnh tốc độ băng tải từ 0–15 m/phút.
Khi kết hợp đúng giữa nhiệt độ và tốc độ băng tải, màng co đều hơn, hạn chế nhăn hoặc cháy.
Việc cài đặt phù hợp còn giúp giảm thất thoát nhiệt và tối ưu điện năng.
Kết cấu bền, phù hợp sản xuất công nghiệp
Máy có trọng lượng 420 kg, kết cấu khung chắc chắn và sử dụng linh kiện công nghiệp.
Buồng co BS5535 có trọng lượng khoảng 230 kg, phù hợp với môi trường nhà xưởng và nhu cầu vận hành liên tục.
Hiệu quả máy HE650 mang lại cho doanh nghiệp
Tăng năng suất sản xuất
Máy thực hiện liên tục các công đoạn cấp màng, hàn cạnh và chuyển sản phẩm sang hầm co.
Doanh nghiệp có thể giảm thời gian đóng gói trên từng sản phẩm và đáp ứng các đơn hàng lớn.
Giảm chi phí nhân công
Nhiều công đoạn thủ công được tự động hóa.
Nhân sự có thể tập trung vào kiểm tra chất lượng, cấp liệu và quản lý dây chuyền thay vì trực tiếp kéo, cắt và hàn màng.
Tiết kiệm vật tư
Màng được cấp theo chiều dài và kích thước sản phẩm.
Việc cài đặt đúng giúp giảm màng dư, giảm sản phẩm lỗi và hạn chế phải đóng gói lại.
Đồng đều chất lượng thành phẩm
Đường hàn, tốc độ và nhiệt độ được kiểm soát bằng máy.
Điều này giúp giảm sự khác biệt giữa các sản phẩm và giữa các ca sản xuất.
Nâng cao hình ảnh sản phẩm và thương hiệu
Bao bì sau co gọn gàng, đồng đều và chuyên nghiệp hơn.
Lớp màng giúp hạn chế bụi, trầy xước nhẹ và tác động trong quá trình lưu kho.
Thành phẩm đẹp cũng tạo cảm giác doanh nghiệp có quy trình sản xuất được đầu tư bài bản.
Doanh nghiệp nào nên đầu tư máy HE650?
Máy phù hợp với các doanh nghiệp:
- Đang đóng gói sản phẩm dài bằng phương pháp thủ công.
- Cần xử lý hàng nghìn sản phẩm mỗi ngày.
- Sản xuất đồ gỗ, tấm nhựa, ống nhựa hoặc thanh kim loại.
- Muốn giảm nhân công đóng gói.
- Cần dây chuyền vận hành liên tục.
- Có sản phẩm kích thước tương đối ổn định.
- Có đủ mặt bằng lắp đặt.
- Có nguồn điện 380V ba pha.
- Muốn chuẩn hóa chất lượng bao bì.
- Có kế hoạch mở rộng sản lượng.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên gửi mẫu sản phẩm để test thực tế.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng máy HE650
Đường hàn bị hở hoặc dễ bung
Nguyên nhân có thể gồm:
- Nhiệt hàn chưa đủ.
- Dao hàn bị bẩn.
- Màng bị lệch.
- Lực ép không đều.
- Tốc độ chạy quá nhanh.
- Màng không phù hợp với máy.
Cách xử lý là kiểm tra nhiệt độ, làm sạch dao, căn lại màng và thử giảm tốc độ.
Màng bị nhăn sau khi co
Nguyên nhân thường gặp:
- Nhiệt không đều.
- Tốc độ băng tải quá nhanh.
- Khổ màng quá rộng.
- Luồng khí nóng chưa phù hợp.
- Màng có chất lượng không ổn định.
- Sản phẩm đặt lệch.
Cần điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ hầm co và kiểm tra lại khổ màng.
Màng bị cháy hoặc thủng
Tình trạng này có thể do:
- Nhiệt độ quá cao.
- Tốc độ băng tải quá chậm.
- Màng quá mỏng.
- Sản phẩm lưu trong hầm quá lâu.
- Màng ở quá gần nguồn nhiệt.
Cần giảm nhiệt, tăng tốc độ hoặc thay độ dày màng phù hợp.
Sản phẩm bị lệch trên băng tải
Nguyên nhân gồm:
- Cấp liệu sai vị trí.
- Sản phẩm quá nhẹ.
- Sản phẩm không cân bằng.
- Băng tải chưa căn chỉnh.
- Khoảng cách giữa các sản phẩm không đều.
Có thể cần bổ sung thanh dẫn hướng hoặc điều chỉnh vị trí cấp liệu.
Cảm biến nhận diện không ổn định
Một số nguyên nhân phổ biến:
- Bề mặt sản phẩm phản quang.
- Cảm biến bị bụi.
- Khoảng cách lắp đặt chưa đúng.
- Độ nhạy chưa phù hợp.
- Dây tín hiệu bị lỏng.
Cần vệ sinh cảm biến và điều chỉnh lại độ nhạy theo sản phẩm.
Bảo trì máy bọc màng co tự động HE650
Bảo trì định kỳ giúp máy hoạt động ổn định và giảm thời gian dừng máy.
Các hạng mục cần thực hiện gồm:
- Vệ sinh dao hàn.
- Kiểm tra dây nhiệt.
- Kiểm tra lớp cách nhiệt.
- Làm sạch cảm biến.
- Kiểm tra con lăn cấp màng.
- Kiểm tra độ căng băng tải.
- Kiểm tra hệ thống truyền động.
- Làm sạch tủ điện.
- Kiểm tra quạt buồng co.
- Kiểm tra điện trở nhiệt.
- Bôi trơn bộ phận chuyển động.
- Kiểm tra dây điện và đầu nối.
- Thay linh kiện hao mòn khi cần.
Tần suất bảo trì phụ thuộc vào thời gian vận hành và môi trường nhà xưởng.
Vì sao nên mua máy HE650 tại Cường Thịnh?
Tư vấn dựa trên sản phẩm thực tế
Cường Thịnh đánh giá sản phẩm dựa trên:
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Hình dạng.
- Sản lượng.
- Loại màng.
- Yêu cầu thành phẩm.
Việc tư vấn không chỉ dựa trên tên máy mà dựa trên điều kiện sản xuất thực tế.
Hỗ trợ test mẫu
Doanh nghiệp có thể gửi mẫu để kiểm tra:
- Loại màng.
- Khổ màng.
- Độ dày.
- Tốc độ.
- Đường hàn.
- Độ co.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Chất lượng thành phẩm.
Test mẫu giúp hạn chế rủi ro chọn sai cấu hình.
Tư vấn đồng bộ máy và buồng co
Máy hàn cạnh và buồng co cần đồng bộ về tốc độ, kích thước và công suất.
Cường Thịnh hỗ trợ:
- Lựa chọn đúng kích thước hầm.
- Đồng bộ tốc độ băng tải.
- Tối ưu nhiệt độ.
- Chọn loại màng phù hợp.
- Tư vấn vị trí lắp đặt.
Hướng dẫn vận hành và bàn giao
Đội ngũ kỹ thuật hướng dẫn:
- Lắp cuộn màng.
- Điều chỉnh cảm biến.
- Cài đặt nhiệt.
- Điều chỉnh tốc độ.
- Kiểm tra đường hàn.
- Xử lý lỗi cơ bản.
- Bảo trì định kỳ.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Cường Thịnh hỗ trợ:
- Tư vấn xử lý sự cố.
- Cung cấp linh kiện thay thế.
- Bảo trì máy.
- Sửa chữa thiết bị.
- Hướng dẫn tối ưu thông số khi đổi sản phẩm.
Kết luận
Máy bọc màng co tự động HE650 là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần đóng gói sản phẩm dài, sản phẩm dạng tấm, thanh hoặc ống với tốc độ cao.
Cơ chế hàn cạnh giúp máy đóng gói liên tục và không bị giới hạn chiều dài bởi khung dao. Khi kết hợp với buồng co nhiệt BS5535, hệ thống có thể hoàn thiện quá trình bao màng, hàn kín và co nhiệt một cách tự động.
Máy phù hợp với các ngành đồ gỗ, nhựa, cơ khí, vật liệu xây dựng và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, trước khi đầu tư, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ kích thước, trọng lượng, loại màng, nguồn điện và mặt bằng lắp đặt.
Để xác định HE650 có phù hợp với sản phẩm hay không, doanh nghiệp nên gửi hình ảnh, kích thước dài – rộng – cao, trọng lượng, sản lượng và yêu cầu thành phẩm cho Cường Thịnh. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn cấu hình, test mẫu và đề xuất giải pháp phù hợp với quy trình sản xuất thực tế.
















